brussels sprouts

/'brʌslz'sprauts/
Học thuật
Thân thiện
brussels sprouts

A chef prepares fresh brussels sprouts on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải bruxen: Một loại rau thuộc họ cải, hình dạng như những bắp cải nhỏ, mọc dọc theo thân cây. Đây một loại thực phẩm phổ biến, thường được luộc, hấp, hoặc nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are having roasted brussels sprouts with dinner tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ ăn cải bruxen nướng cho bữa tối.)
    • Brussels sprouts are a good source of vitamins. (Cải bruxen một nguồn cung cấp vitamin tốt.)
    • Some people find the taste of brussels sprouts too bitter. (Một số người thấy vị của cải bruxen quá đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stalk of brussels sprouts": Một cuống/cây cải bruxen (với nhiều búp mọc dọc thân).
    • The farmer brought a whole stalk of brussels sprouts to the market. (Người nông dân mang cả một cuống cải bruxen ra chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brussels sprout (n, số ít): Một búp/bắp cải bruxen đơn lẻ.
    • She put one more brussels sprout on her plate. ( ấy cho thêm một búp cải bruxen nữa vào đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Đây tên riêng của một loại rau, thường được gọi là "cải bruxen" hoặc "cải Brussels".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "brussels sprouts".
brussels sprouts

A chef prepares fresh brussels sprouts on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (thực vật học) cải bruxen